N1Tính từ i
ご遠慮ください
ごえんりょください
Nghĩa
- 1.xin hãy kiềm chế
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- please refrain (from)
- Tiếng Việt
- xin hãy kiềm chế
- 日本語
- ご遠慮ください
- 한국어
- 사양해 주세요
- 中文
- 请自重
- Bahasa Indonesia
- silakan hindari
- ภาษาไทย
- กรุณาหลีกเลี่ยง
- Español
- por favor abstenerse de
- Français
- veuillez vous abstenir
- Deutsch
- Bitte unterlassen Sie
- Português
- por favor, abstenha-se
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.