Từ vựng
N5Tính từ i

遠い

とおい

Nghĩa

  • 1.xa
  • 2.xa xôi

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
far, distant
Tiếng Việt
xa, xa xôi
日本語
遠い
한국어
中文
远的
Bahasa Indonesia
jauh
ภาษาไทย
ไกล
Español
lejos
Français
lointain
Deutsch
fern
Português
longe

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.