Từ vựng
N5Động từ nhóm 1

遠く

とおく

Nghĩa

  • 1.xa xôi

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
far away
Tiếng Việt
xa xôi
日本語
遠く
한국어
멀리
中文
遥远
Bahasa Indonesia
jauh
ภาษาไทย
ห่างไกล
Español
lejos
Français
loin
Deutsch
weit weg
Português
longe

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 遠くに羊小屋で羊が眠る。

    Những con cừu ngủ trong chuồng cừu ở xa.

  • 四月、馬が遠くまで走る。

    Vào tháng tư, con ngựa chạy rất xa.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.