N1Danh từ
遠隔
えんかく
Nghĩa
- 1.xa
- 2.từ xa
- 3.cô lập
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- distant, remote, isolated
- Tiếng Việt
- xa, từ xa, cô lập
- 日本語
- 遠隔, リモート, 孤立した
- 한국어
- 먼거리, 원거리, 고립된
- 中文
- 遥远, 远程, 隔离
- Bahasa Indonesia
- jauh
- ภาษาไทย
- ห่างไกล
- Español
- distante
- Français
- distant
- Deutsch
- fern
- Português
- distante
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.