N1Danh từ
遠逝
えんせい
Nghĩa
- 1.đi xa
- 2.cái chết
- 3.ra đi
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- going afar, death, dying
- Tiếng Việt
- đi xa, cái chết, ra đi
- 日本語
- 遠くへ行く, 死に, 亡くなる
- 한국어
- 멀리 간다, 죽음, 사망
- 中文
- 去远方, 死亡, 去世
- Bahasa Indonesia
- meninggal
- ภาษาไทย
- การตาย
- Español
- pasar lejos
- Français
- décès
- Deutsch
- Ableben
- Português
- falecimento
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.