ra đi
On'yomi (音読み)
- セイ
Kun'yomi (訓読み)
- ゆ.く
- い.く
Về kanji này
Kanji "逝" có nghĩa chính là "ra đi" hay "chết". Nó thường được dùng như một danh từ hoặc động từ trong ngữ cảnh liên quan đến cái chết. Một số cụm từ phổ biến với kanji này là "急逝" (きゅうせい), có nghĩa là "chết bất ngờ"; "逝去" (せいきょ), có nghĩa là "ra đi"; và "夭逝" (ようせい), diễn tả cái chết khi còn trẻ. Một lưu ý nhỏ là kanji này thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc trong các buổi lễ tưởng nhớ, thể hiện sự tôn trọng đối với người đã khuất.
Câu ví dụ
彼は静かに逝去した。
Ông đã qua đời một cách thanh thản.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- departed, die
- Tiếng Việt
- ra đi
- 日本語
- 逝く
- 한국어
- 서거
- 中文
- 去世
- id
- meninggal, mati
- th
- จากไป, ตาย
- es
- fallecido, morir
- fr
- décédé, mourir
- de
- verstorben, sterben
- pt
- falecido, morrer
Từ ghép phổ biến
- 急逝sudden death, unexpected death
- 逝去death, passing
- 夭逝premature death
- 長逝death, passing
- 善逝Sugata (the well-gone; epithet of Buddha)
- 永逝death, dying
- 遠逝going afar, death, dying
- 薨逝death (of a nobleman)
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.