Quay lại từ điển
JLPT N110画 · 10 nétbộ thủ 辵tần suất #2018Kanji Jōyō (thường dụng)

ra đi

On'yomi (音読み)

  • セイ

Kun'yomi (訓読み)

  • ゆ.く
  • い.く

Gợi nhớ

Như dòng sông chảy đi vĩnh viễn, người ta cũng ra đi, khiến ta nhớ rằng cuộc sống luôn có những cuộc chia ly.

Về kanji này

Kanji "逝" có nghĩa chính là "ra đi" hay "chết". Nó thường được dùng như một danh từ hoặc động từ trong ngữ cảnh liên quan đến cái chết. Một số cụm từ phổ biến với kanji này là "急逝" (きゅうせい), có nghĩa là "chết bất ngờ"; "逝去" (せいきょ), có nghĩa là "ra đi"; và "夭逝" (ようせい), diễn tả cái chết khi còn trẻ. Một lưu ý nhỏ là kanji này thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc trong các buổi lễ tưởng nhớ, thể hiện sự tôn trọng đối với người đã khuất.

Câu ví dụ

  • 彼は静かに逝去した。

    Ông đã qua đời một cách thanh thản.

Nghĩa qua các ngôn ngữ

English
departed, die
Tiếng Việt
ra đi
日本語
逝く
한국어
서거
中文
去世
id
meninggal, mati
th
จากไป, ตาย
es
fallecido, morir
fr
décédé, mourir
de
verstorben, sterben
pt
falecido, morrer

Từ ghép phổ biến

  • 急逝きゅうせいsudden death, unexpected death
  • 逝去せいきょdeath, passing
  • 夭逝ようせいpremature death
  • 長逝ちょうせいdeath, passing
  • 善逝ぜんぜいSugata (the well-gone; epithet of Buddha)
  • 永逝えいせいdeath, dying
  • 遠逝えんせいgoing afar, death, dying
  • 薨逝こうせいdeath (of a nobleman)

Từ vựng dùng kanji này

Bạn muốn thực sự học kanji này?

Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.