N1Danh từ
過酷
かこく
Nghĩa
- 1.khắc nghiệt
- 2.nghiêm khắc
- 3.cứng rắn
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- severe, harsh, hard
- Tiếng Việt
- khắc nghiệt, nghiêm khắc, cứng rắn
- 日本語
- 厳しい, 厳格な, 辛い
- 한국어
- 가혹한, 혹독한, 힘든
- 中文
- 严酷, 严厉, 艰难
- Bahasa Indonesia
- parah, keras, ketat
- ภาษาไทย
- รุนแรง, โหดร้าย, ขัดขวาง
- Español
- severo, duro, estricto
- Français
- sévère, dur, strict
- Deutsch
- sehr, hart, strenge
- Português
- grave, rigoroso, dificuldade
Kanji được dùng
Câu ví dụ
これは過酷な環境に耐えうる技術の開発を必要とする
Điều này đòi hỏi sự phát triển của công nghệ có thể chịu đựng được môi trường khắc nghiệt.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.