tàn nhẫn
On'yomi (音読み)
- コク
Kun'yomi (訓読み)
- ひど.い
Về kanji này
Kanji "酷" có nghĩa chính là "tàn nhẫn" hoặc "khắc nghiệt". Từ này thường được sử dụng như một tính từ, ví dụ như trong từ "酷い" (ひどい), có nghĩa là "tồi tệ" hoặc "khủng khiếp". Một số từ ghép tiêu biểu là "残酷" (ざんこく), có nghĩa là "tàn bạo"; "冷酷" (れいこく), tức là "lạnh lùng, tàn nhẫn"; và "過酷" (かこく), nghĩa là "khó khăn, khắc nghiệt". Khi sử dụng kanji này, cần cẩn thận vì nó có thể diễn tả tình huống rất tiêu cực và căng thẳng.
Câu ví dụ
その暑さは酷いものでした。
Cái nóng thật kinh khủng.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- cruel, severe, atrocious, unjust
- Tiếng Việt
- tàn nhẫn
- 日本語
- 酷
- 한국어
- 잔인한
- 中文
- 残酷
- id
- kejam, parah, kejamnya, tidak adil
- th
- โหดร้าย, รุนแรง, ชั่วร้าย, ไม่ยุติธรรม
- es
- cruel, severo, atroz, injusto
- fr
- cruel, sévère, atroce, injuste
- de
- grausam, heftig, abscheulich, ungerecht
- pt
- cruel, severo, atroz, injusto
Từ ghép phổ biến
- 酷似resembling closely, being strikingly similar, bearing a strong likeness
- 残酷cruel, brutal, ruthless
- 冷酷cruelty, coldheartedness, relentless
- 過酷severe, harsh, hard
- 酷いcruel, heartless, hard
- 酷暑intense heat, severe heat
- 酷くterribly, awfully, dreadfully
- 酷寒severe cold, intense cold, bitter cold
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.