Từ vựng
N1Danh từ

遵行

じゅんこう

Nghĩa

  • 1.tuân theo
  • 2.tuân thủ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
obedience, observance, adherence
Tiếng Việt
tuân theo, tuân thủ
日本語
遵行, 従うこと, 遵守
한국어
준행, 따르는 것, 준수
中文
遵行, 遵循, 遵守
Bahasa Indonesia
ketaatan, patuan, kepatuhan
ภาษาไทย
การเชื่อฟัง
Español
obediencia, cumplimiento, adhesión
Français
obéissance, observance, adhésion
Deutsch
Gehorsam, Einhaltung, Befolgung
Português
obediência, observância, adesão

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.