N1Danh từ
進退
しんたい
Nghĩa
- 1.tiến lùi
- 2.tiến về phía trước hoặc lùi lại
- 3.di chuyển
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- advance or retreat, moving forwards or backwards, movement
- Tiếng Việt
- tiến lùi, tiến về phía trước hoặc lùi lại, di chuyển
- 日本語
- 進退, 前進と後退, 動き
- 한국어
- 진퇴, 앞뒤로 나아가다, 움직임
- 中文
- 进退, 前进或后退, 移动
- Bahasa Indonesia
- maju atau mundur, gerakan
- ภาษาไทย
- การก้าวไปข้างหน้า, การเคลื่อนไหว
- Español
- avanzo o retroceso, movimiento
- Français
- avancer ou reculer, mouvement
- Deutsch
- Vorwärts- oder Rückwärtsbewegung, Bewegung
- Português
- avanço ou recuo, movimento
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.