Từ vựng
N1Danh từ

過褒

かほう

Nghĩa

  • 1.khen ngợi quá mức
  • 2.quá khen

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
excessive praise, overpraise
Tiếng Việt
khen ngợi quá mức, quá khen
日本語
過剰な褒め称え, 過度な賞賛
한국어
과도한 칭찬, 과잉 칭찬
中文
过度赞美, 过于赞扬
Bahasa Indonesia
pujian berlebihan
ภาษาไทย
การยกย่องเกินไป
Español
exceso de alabanzas
Français
éloge excessif
Deutsch
übermäßiges Lob
Português
elogio excessivo

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.