khen ngợi
On'yomi (音読み)
- ホウ
Kun'yomi (訓読み)
- ほ.める
Về kanji này
Kanji "褒" có nghĩa chính là khen ngợi hoặc tán dương. Nó thường được sử dụng như một động từ với cách đọc kun'yomi là "ほ.める" nghĩa là "khen". Từ "褒美" (ほうび) có nghĩa là "phần thưởng" hoặc "quà", chỉ việc thưởng cho ai đó vì thành tích tốt. "ご褒美" (ごほうび) cũng mang nghĩa tương tự nhưng thường chỉ phần thưởng dành cho trẻ em hoặc trong các tình huống vui vẻ. Trong khi đó, "褒賞" (ほうしょう) nghĩa là "giải thưởng" và thường dùng để chỉ phần thưởng trong các cuộc thi. Lưu ý rằng khi nói đến khen ngợi, người Nhật rất chú trọng đến cách thể hiện và bối cảnh để phù hợp.
Câu ví dụ
彼は褒められるべきだ。
Anh ấy xứng đáng được khen ngợi.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- praise, extol
- Tiếng Việt
- khen ngợi
- 日本語
- 褒める
- 한국어
- 칭찬하다
- 中文
- 褒奖
- id
- pujian
- th
- คำชม
- es
- alabanza
- fr
- éloge
- de
- Lob
- pt
- elogio
Từ ghép phổ biến
- 褒美reward, prize
- 褒めるto praise, to commend, to compliment
- ご褒美reward, prize, treat
- 紫綬褒章Medal of Honor with Purple Ribbon (awarded for scholarly or artistic achievement)
- 褒賞prize, award, reward
- 褒章medal of honour, medal of merit
- 藍綬褒章Medal with Blue Ribbon
- 過褒excessive praise, overpraise
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.