Từ vựng
N1Danh từ

透過

とうか

Nghĩa

  • 1.sự thâm nhập
  • 2.sự thẩm thấu
  • 3.truyền tải

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
penetration, permeation, transmission
Tiếng Việt
sự thâm nhập, sự thẩm thấu, truyền tải
日本語
透過, 浸透, 伝達
한국어
침투, 투과, 전달
中文
穿透, 渗透, 传输
Bahasa Indonesia
penetrasi
ภาษาไทย
การแพร่ผ่าน
Español
permeación, transmisión
Français
pénétration, transmission
Deutsch
Durchdringung, Übertragung
Português
penetração, transmissão

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.