N1Danh từ
近頃
ちかごろ
Nghĩa
- 1.gần đây
- 2.gần đây
- 3.thời nay
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- lately, recently, nowadays
- Tiếng Việt
- gần đây, gần đây, thời nay
- 日本語
- 最近, 近頃, 今時
- 한국어
- 요즘, 최근, 요새
- 中文
- 最近, 最近, 现在
- Bahasa Indonesia
- akhir-akhir ini
- ภาษาไทย
- เมื่อเร็วๆ นี้
- Español
- últimamente
- Français
- récemment
- Deutsch
- in letzter Zeit
- Português
- ultimamente
Kanji được dùng
Câu ví dụ
近頃は籍に記載された。
Gần đây, nó đã được ghi vào sổ.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.