N1Danh từ
退避
たいひ
Nghĩa
- 1.trú ẩn
- 2.di tản
- 3.sao lưu
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- taking refuge, evacuation, backup (of data)
- Tiếng Việt
- trú ẩn, di tản, sao lưu
- 日本語
- 避難, 避避, データのバックアップ
- 한국어
- 대피, 철수, 백업
- 中文
- 避难, 撤离, 数据备份
- Bahasa Indonesia
- perlindungan, evakuasi, cadangan
- ภาษาไทย
- การหลบภัย, การอพยพ, การสำรองข้อมูล
- Español
- refugio, evacuación, copia de seguridad
- Français
- refuge, évacuation, sauvegarde
- Deutsch
- Zuflucht, Evakuierung, Sicherung
- Português
- refúgio, evacuação, backup
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.