Từ vựng
N1Danh từ

後退

こうたい

Nghĩa

  • 1.rút lui
  • 2.lùi lại
  • 3.di chuyển về phía sau

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
retreat, falling back, moving backwards
Tiếng Việt
rút lui, lùi lại, di chuyển về phía sau
日本語
後退, 引き下がること, 後ろに移動すること
한국어
후퇴, 후방으로 이동, 뒤로 이동
中文
撤退, 后退, 向后移动
Bahasa Indonesia
mundur
ภาษาไทย
การถอยกลับ
Español
receso
Français
retraite
Deutsch
Rückzug
Português
recuo

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 彼は寸分も後退しない

    Anh ấy không lùi bước chút nào.

  • 暦の新しい始まりに後退するだろう。

    Có lẽ sẽ rút lui vào lúc bắt đầu mới của lịch.

  • 暦の斬新な暁に後退するだろう。

    Có lẽ, nó sẽ rút lui vào lúc bình minh của lịch mới.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.