Từ vựng
N1Danh từ

避難

ひなん

Nghĩa

  • 1.trú ẩn
  • 2.tìm nơi nương tựa
  • 3.sơ tán

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
taking refuge, finding shelter, evacuation
Tiếng Việt
trú ẩn, tìm nơi nương tựa, sơ tán
日本語
避難, 避難所に行く, 避難する
한국어
피난, 대피, 대피소 찾기
中文
避难, 寻找庇护, 撤离
Bahasa Indonesia
tempat berlindung
ภาษาไทย
ที่หลบภัย
Español
refugio
Français
abri
Deutsch
Zuflucht
Português
refúgio

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • その後、避難訓練が終わった後、みんなで感想を話し合いました。

    Sau khi buổi diễn tập kết thúc, mọi người đã cùng nhau thảo luận về những suy nghĩ của mình.

  • 住民は避難所で過ごしている。

    Cư dân đang ở trong các nơi trú ẩn.

  • 住民は慌てずに避難したが子供が一人、煙に巻かれた。

    Cư dân đã sơ tán mà không hoảng loạn, nhưng một đứa trẻ bị cuốn vào khói.

  • 多くの人が避難しましたが、幸い、被害は少なかったです。

    Nhiều người đã sơ tán, nhưng may mắn thay, thiệt hại là rất ít.

  • ニュースでは避難所も準備中だって。

    Tin tức nói rằng các nơi trú ẩn đang được chuẩn bị.

  • 避難所があると安心だね。

    Có nơi trú ẩn thì yên tâm hơn.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.