Từ vựng
N1Danh từ

退職

たいしょく

Nghĩa

  • 1.hưu trí
  • 2.từ chức

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
retirement, resignation
Tiếng Việt
hưu trí, từ chức
日本語
退職, 辞職
한국어
퇴직, 사임
中文
退休, 辞职
Bahasa Indonesia
pensiun
ภาษาไทย
การเกษียณ
Español
jubilación
Français
retraite
Deutsch
Ruhestand
Português
aposentadoria

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.