Từ vựng
N1Danh từ

進行

しんこう

Nghĩa

  • 1.tiến triển
  • 2.di chuyển tiến về phía trước
  • 3.tiến bộ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
moving forward (e.g. of a vehicle), onward movement, progress (of work, activities, etc.)
Tiếng Việt
tiến triển, di chuyển tiến về phía trước, tiến bộ
日本語
進行, 前進, 進捗
한국어
진행, 진척, 움직임
中文
进行, 前进, 进展
Bahasa Indonesia
maju, pergerakan
ภาษาไทย
เดินหน้า, ความก้าวหน้า
Español
movimiento hacia adelante, progreso
Français
avancement, progrès
Deutsch
Vorwärtsbewegung, Fortschritt
Português
movimento para frente, progresso

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 都市では、新しい街の計画が進行中です。

    Ở các thành phố, kế hoạch xây dựng đô thị mới đang được tiến hành.

  • この会の進行は非常に円滑です。

    Tiến trình của sự kiện này diễn ra rất suôn sẻ.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.