Từ vựng
N1Danh từ

近郊

きんこう

Nghĩa

  • 1.ngoại ô
  • 2.vùng lân cận (của thành phố)
  • 3.khu vực xung quanh

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
outskirts, environs (of a city), surrounding area
Tiếng Việt
ngoại ô, vùng lân cận (của thành phố), khu vực xung quanh
日本語
郊外, 都市の周辺, 周囲の地域
한국어
교외, 도시의 주변, 주변 지역
中文
郊区, 城市的郊外, 周边地区
Bahasa Indonesia
pinggiran
ภาษาไทย
ชานเมือง
Español
afueras
Français
périphérie
Deutsch
Vorländer
Português
subúrbios

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.