ngoại ô, vùng ngoại thành, vùng quê
On'yomi (音読み)
- コウ
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji 「郊」khi dịch sang tiếng Việt có nghĩa là ngoại ô hay vùng ven. Nó thường được dùng trong các danh từ để chỉ những khu vực nằm ở rìa thành phố hoặc làng quê. Một số từ ghép thường gặp là: 近郊 (きんこう) có nghĩa là vùng ngoại ô gần, 郊外 (こうがい) có nghĩa là vùng ngoại ô, và 郊野 (こうの) chỉ các cánh đồng ở ngoại ô. Kanji này không có cách đọc Kun'yomi, tức là không được sử dụng như động từ, mà chỉ có cách đọc On'yomi. Một lưu ý nhỏ là khi sử dụng 「郊」trong các từ ghép, nó thường liên quan đến môi trường sống gần gũi với thiên nhiên.
Câu ví dụ
郊外には静かな公園がある。
Có một công viên yên tĩnh ở vùng ngoại ô.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- outskirts, suburbs, rural area
- Tiếng Việt
- ngoại ô, vùng ngoại thành, vùng quê
- 日本語
- 郊外, suburban, 田舎
- 한국어
- 교외, 도심, 농촌
- 中文
- 郊区, 郊外, 农村
- id
- pinggiran
- th
- ชานเมือง
- es
- afueras
- fr
- périphérie
- de
- Vororte
- pt
- periferia
Từ ghép phổ biến
- 近郊outskirts, environs (of a city), surrounding area
- 郊外suburb, residential area on the outskirt of a city, commuter belt
- 南郊southern suburbs
- 北郊northern suburbs
- 郊野suburban fields
- 東郊eastern suburbs
- 西郊western suburb
- 春郊suburbs in springtime, fields in springtime
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.