N1Danh từ
邦楽
ほうがく
Nghĩa
- 1.nhạc Nhật Bản
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- Japanese music (esp. traditional Japanese music)
- Tiếng Việt
- nhạc Nhật Bản
- 日本語
- 日本の音楽
- 한국어
- 일본 음악
- 中文
- 日本音乐
- Bahasa Indonesia
- musik Jepang
- ภาษาไทย
- เพลงญี่ปุ่น
- Español
- música japonesa
- Français
- musique japonaise
- Deutsch
- japanische Musik
- Português
- música japonesa
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.