quê hương, quốc gia, Nhật Bản
On'yomi (音読み)
- ホウ
Kun'yomi (訓読み)
- くに
Về kanji này
Kanji 「邦」 có nghĩa chính là "quốc gia" hoặc "quê hương", thường được dùng để chỉ Nhật Bản. Kanji này thường được sử dụng trong các danh từ hơn là động từ. Một số từ ghép tiêu biểu bao gồm 邦人 (ほうじん), nghĩa là "công dân Nhật Bản", thường dùng để gọi người Nhật sống ở nước ngoài; 連邦 (れんぽう), có nghĩa là "liên bang"; và 邦楽 (ほうがく), chỉ "nhạc truyền thống Nhật Bản". Một lưu ý nhỏ là trong một số ngữ cảnh, 邦 có thể mang ý nghĩa hơi cổ điển hoặc trang trọng hơn, vì vậy người học nên chú ý đến cách dùng trong từng tình huống.
Câu ví dụ
彼は日本邦画のファンだ。
Anh ấy là một fan hâm mộ của điện ảnh Nhật Bản.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- home country, country, Japan
- Tiếng Việt
- quê hương, quốc gia, Nhật Bản
- 日本語
- 邦国, 国, 日本
- 한국어
- 모국, 나라, 일본
- 中文
- 邦国, 国家, 日本
- id
- negara asal
- th
- ประเทศบ้านเกิด
- es
- país de origen
- fr
- pays d'origine
- de
- Heimatland
- pt
- país de origem
Từ ghép phổ biến
- 邦人Japanese national (esp. abroad), fellow countryman
- 連邦federation (of states), confederation, commonwealth
- 東邦Oriental country, the Orient
- 邦画Japanese film, Japanese painting
- 邦楽Japanese music (esp. traditional Japanese music)
- 邦訳translation into Japanese
- 本邦this country, our country
- 友邦friendly nation
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.