N1Danh từ
還流
かんりゅう
Nghĩa
- 1.dòng trở về
- 2.trào ngược
- 3.trở về
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- return current, reflux, back flow
- Tiếng Việt
- dòng trở về, trào ngược, trở về
- 日本語
- 還流, 逆流, リフラックス
- 한국어
- 환류, 역류, 백플로우
- 中文
- 回流, 逆流, 回流
- Bahasa Indonesia
- arus balik
- ภาษาไทย
- การไหลย้อน
- Español
- reflujo
- Français
- refluxe
- Deutsch
- Rückfluss
- Português
- retorno
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.