trở lại, trả lại
On'yomi (音読み)
- カン
Kun'yomi (訓読み)
- かえ.る
Về kanji này
Chữ kanji 「還」 có nghĩa chính là "gửi lại" hoặc "trở về". Chữ này thường được sử dụng như một danh từ hoặc động từ, trong đó phần lớn là trong các từ ghép. Một số từ điển hình bao gồm 還元 (かんげん), tức là "khôi phục"; 帰還 (きかん), nghĩa là "trở về nhà"; và 償還 (しょうかん), có nghĩa là "trả nợ". Sử dụng chữ này giúp diễn tả ý tưởng về việc trả lại hoặc quay về, rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Lưu ý rằng trong bối cảnh khác nhau, chữ này có thể mang ý nghĩa khác nhau, do đó cần chú ý đến ngữ cảnh khi sử dụng.
Câu ví dụ
彼は故郷に還る時を心待ちにしている。
Anh ấy đang mong chờ trở về quê hương.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- send back, return
- Tiếng Việt
- trở lại, trả lại
- 日本語
- 還す, 返す
- 한국어
- 반환하다, 돌려주다
- 中文
- 返回, 归还
- id
- mengembalikan
- th
- ส่งกลับ
- es
- devolver
- fr
- renvoyer
- de
- zurückschicken
- pt
- devolver
Từ ghép phổ biến
- 還元restoration, return, reduction
- 帰還return (home), repatriation, feedback (in an electronic circuit, biological system, etc.)
- 償還repayment, redemption, amortization
- 返還return, restoration
- 還流return current, reflux, back flow
- 還暦kanreki, one's 60th birthday (or 61st in the traditional age reckoning system) when one has lived through a full sexagenary cycle
- 送還sending home, repatriation, deportation
- 奪還recapture, retaking, recovery
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.