N1Danh từ
遡源
さくげん
Nghĩa
- 1.đi đến nguồn
- 2.truy nguyên
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- going to the source, tracing to the origin
- Tiếng Việt
- đi đến nguồn, truy nguyên
- 日本語
- 遡源, 源流を辿る
- 한국어
- 출처로 가다, 근원 추적
- 中文
- 追溯源头, 追踪到源头
- Bahasa Indonesia
- pergi ke asal
- ภาษาไทย
- ไปยังแหล่ง
- Español
- ir a la fuente
- Français
- aller à la source
- Deutsch
- zum Ursprung gehen
- Português
- ir à origem
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.