nguồn, gốc
On'yomi (音読み)
- ゲン
- ガン
Kun'yomi (訓読み)
- みなもと
Về kanji này
Kanji「源」có nghĩa chính là nguồn gốc hoặc nguồn. Nó thường được sử dụng như một danh từ. Một số từ ghép tiêu biểu với kanji này bao gồm 水源 (すいげん), có nghĩa là nguồn nước, nơi bắt đầu của một dòng nước; 根源 (こんげん), nghĩa là gốc rễ, chỉ điểm khởi nguồn của một vấn đề; và 源流 (げんりゅう), có nghĩa là thượng nguồn, chỉ đoạn đầu của dòng chảy sông. Một lưu ý quan trọng là kanji này thường được dùng để chỉ những điều khởi phát hay nguyên nhân, giúp người học hiểu rõ hơn về khái niệm nguồn gốc trong nhiều lĩnh vực.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
この川の源は山です。
Nguồn của con sông này là núi.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- source, origin
- Tiếng Việt
- nguồn, gốc
- 日本語
- 源, 起源
- 한국어
- 원천, 기원
- 中文
- 源头, 起源
- id
- sumber, asal
- th
- แหล่งที่มา, ต้นกำเนิด
- es
- fuente, origen
- fr
- source, origine
- de
- Quelle, Ursprung
- pt
- fonte, origem
Từ ghép phổ biến
- 水源water source
- 根源root, source
- 源流headwaters, source stream
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.