Từ vựng
N1Danh từ

源氏

げんじ

Nghĩa

  • 1.Genji (nhân vật)
  • 2.gia tộc Minamoto

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
Genji (the character in the Genji Monogatari), the Minamoto family
Tiếng Việt
Genji (nhân vật), gia tộc Minamoto
日本語
源氏 (源氏物語のキャラクター), 源氏(源氏の家族)
한국어
겐지(겐지 이야기에 등장하는 캐릭터), 미나모토 가문
中文
源氏(源氏物语中的角色), 源氏家族
Bahasa Indonesia
Minamoto
ภาษาไทย
มินาโมโตะ
Español
Minamoto
Français
Minamoto
Deutsch
Minamoto
Português
Minamoto

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.