Từ vựng
N1Danh từ

資源

しげん

Nghĩa

  • 1.tài nguyên

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
resources
Tiếng Việt
tài nguyên
日本語
資源
한국어
자원
中文
资源
Bahasa Indonesia
sumber daya
ภาษาไทย
ทรัพยากร
Español
recursos
Français
ressources
Deutsch
Ressourcen
Português
recursos

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • しかし、学校で必要な資源が足りないこともあります

    Tuy nhiên, cũng có những trường hợp trường học thiếu nguồn lực cần thiết.

  • 特に、水や燃料の資源管理に慎重さが求められます。

    Đặc biệt, cần quản lý cẩn thận tài nguyên nước và nhiên liệu.

  • 都市開発の旨は効率的に資源を活用することだ。

    Mục đích của phát triển đô thị là sử dụng tài nguyên một cách hiệu quả.

  • 日本は多くの資源が欠けている。

    Nhật Bản thiếu nhiều tài nguyên thiên nhiên.

  • また、資源の節約と利便性の矛盾も考慮する必要があります

    Ngoài ra, cần cân nhắc sự mâu thuẫn giữa tiết kiệm tài nguyên và tiện ích.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.