N1Danh từ
震源
しんげん
Nghĩa
- 1.tâm chấn (của trận động đất)
- 2.tâm chấn
- 3.tiêu điểm
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- hypocentre (of an earthquake), hypocenter, focus
- Tiếng Việt
- tâm chấn (của trận động đất), tâm chấn, tiêu điểm
- 日本語
- 震源, 震央, 震中
- 한국어
- 진원, 진앙, 초점
- 中文
- 震源, 震中, 焦点
- Bahasa Indonesia
- hiposenter
- ภาษาไทย
- จุดศูนย์กลาง
- Español
- hipocentro
- Français
- hypocentre
- Deutsch
- Hypozentrum
- Português
- hipocentro
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.