N1Danh từ
桃源
とうげん
Nghĩa
- 1.thiên đường trần thế
- 2.Shangri-la
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- earthly paradise, Shangri-la
- Tiếng Việt
- thiên đường trần thế, Shangri-la
- 日本語
- 桃源
- 한국어
- 도원
- 中文
- 桃源
- Bahasa Indonesia
- surga dunia
- ภาษาไทย
- สวนสวรรค์
- Español
- paraíso terrenal
- Français
- paradis terrestre
- Deutsch
- irdisches Paradies
- Português
- paraiso terreno
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.