N2Tính từ i
激しい
はげしい
Nghĩa
- 1.mãnh liệt
- 2.căng thẳng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- violent, intense
- Tiếng Việt
- mãnh liệt, căng thẳng
- 日本語
- 非常に強い, 烈しい
- 한국어
- 폭력적인, 강렬한
- 中文
- 猛烈, 强烈
- Bahasa Indonesia
- kekerasan, intens
- ภาษาไทย
- รุนแรง, เข้มข้น
- Español
- violento, intenso
- Français
- violent, intense
- Deutsch
- gewalttätig, intensiv
- Português
- violento, intenso
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.