N1Danh từ
遡求
そきゅう
Nghĩa
- 1.chuộc lại
- 2.sự đòi lại
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- redemption, recourse
- Tiếng Việt
- chuộc lại, sự đòi lại
- 日本語
- 遡求, 救済, 求める
- 한국어
- 구원, 청구
- 中文
- 救赎, 追索
- Bahasa Indonesia
- penebusan, sumber
- ภาษาไทย
- การไถ่ถอน
- Español
- redención, recursos
- Français
- rédemption, recours
- Deutsch
- Erlösung, Rückgriff
- Português
- redenção, recurso
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.