Từ vựng
N1Danh từ

追求

ついきゅう

Nghĩa

  • 1.theo đuổi
  • 2.tìm kiếm
  • 3.truy đuổi

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
pursuit (of a goal, ideal, etc.), search, chase
Tiếng Việt
theo đuổi, tìm kiếm, truy đuổi
日本語
追求, 探求, 追いかける
한국어
추구, 탐구, 추적
中文
追求, 寻找, 追赶
Bahasa Indonesia
pursuit
ภาษาไทย
การติดตาม
Español
persecución
Français
poursuite
Deutsch
Verfolgung
Português
perseguição

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 私は幸福の追求が人生の核心だと考えますが、あなたはどう思いますか?

    Tôi tin rằng việc theo đuổi hạnh phúc là cốt lõi của cuộc sống, nhưng bạn nghĩ sao?

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.