Từ vựng
N1Danh từ

遍歴

へんれき

Nghĩa

  • 1.du lịch
  • 2.hành hương
  • 3.cứu độ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
travels, pilgrimage, itinerancy
Tiếng Việt
du lịch, hành hương, cứu độ
日本語
旅行, 巡礼, 移動
한국어
여행, 순례, 순회
中文
旅行, 朝圣, 流浪
Bahasa Indonesia
perjalanan, ziarah
ภาษาไทย
การเดินทาง, การแสวงบุญ
Español
viajes, peregrinación
Français
voyages, pèlerinage
Deutsch
Reisen, Pilgerfahrt
Português
viagens, peregrinação

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.