Từ vựng
N1Danh từ

逸機

いっき

Nghĩa

  • 1.bỏ lỡ cơ hội

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
missing a chance
Tiếng Việt
bỏ lỡ cơ hội
日本語
逸機, チャンスを逃す
한국어
기회를 놓치다
中文
错失机会
Bahasa Indonesia
kesempatan yang hilang
ภาษาไทย
พลาดโอกาส
Español
oportunidad perdida
Français
occasion manquée
Deutsch
verpasste Gelegenheit
Português
oportunidade perdida

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.