Từ vựng
N1Danh từ

軽輩

けいはい

Nghĩa

  • 1.người kém cỏi

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
underling
Tiếng Việt
người kém cỏi
日本語
軽輩
한국어
하급자
中文
下属
Bahasa Indonesia
bawahan
ภาษาไทย
ลูกน้อง
Español
inferior
Français
subordonné
Deutsch
Untergebener
Português
subordinado

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.