N1Danh từ
軽傷
けいしょう
Nghĩa
- 1.vết thương nhẹ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- minor injury
- Tiếng Việt
- vết thương nhẹ
- 日本語
- 軽傷
- 한국어
- 경상
- 中文
- 轻伤
- Bahasa Indonesia
- cedera ringan
- ภาษาไทย
- บาดเจ็บเล็กน้อย
- Español
- lesión menor
- Français
- blessure mineure
- Deutsch
- geringfügige Verletzung
- Português
- lesão leve
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.