N1Danh từ
軽減
けいげん
Nghĩa
- 1.giảm nhẹ
- 2.giảm bớt
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- abatement, reduction
- Tiếng Việt
- giảm nhẹ, giảm bớt
- 日本語
- 軽減, 削減
- 한국어
- 경감, 감소
- 中文
- 减轻, 减少
- Bahasa Indonesia
- pengurangan, pengurangan
- ภาษาไทย
- การลดลง, การลด
- Español
- mitigación, reducción
- Français
- atténuation, réduction
- Deutsch
- Abschwächung, Reduzierung
- Português
- abertura, redução
Kanji được dùng
Câu ví dụ
企業や教育機関は、従業員や学生に対してストレスを軽減するためのプログラムを提供すべきである。
Các công ty và cơ sở giáo dục nên cung cấp các chương trình giảm bớt căng thẳng cho nhân viên và sinh viên.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.