Từ vựng
N2Tính từ i

畑違い

はたちがい

Nghĩa

  • 1.không liên quan đến lĩnh vực
  • 2.ngoài chuyên môn

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
not related to the field, out of one's element
Tiếng Việt
không liên quan đến lĩnh vực, ngoài chuyên môn
日本語
畑違い
한국어
해당 분야와 무관한, 제자리 밖의
中文
与领域无关, 超出自己范畴
Bahasa Indonesia
tidak terkait dengan bidang, di luar elemennya
ภาษาไทย
ไม่เกี่ยวข้องกับสาขา, นอกเหนือความสามารถ
Español
no relacionado con el campo, fuera de su elemento
Français
non lié au domaine, hors de son élément
Deutsch
nicht aus dem Bereich, außerhalb des Elements
Português
não relacionado ao campo, fora do seu elemento

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.