Từ vựng
N1Động từ nhóm 1

違う

ちがう

Nghĩa

  • 1.khác (với)
  • 2.khác nhau
  • 3.có sự khác biệt

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to differ (from), to be different, to be distinct
Tiếng Việt
khác (với), khác nhau, có sự khác biệt
日本語
異なる, 違う
한국어
다르다, 다르게 되다, 구별되다
中文
不同(于), 是不同的, 有区别
Bahasa Indonesia
berbeda (dari), berbeda, berbeda
ภาษาไทย
แตกต่าง (จาก), แตกต่าง, แตกต่าง
Español
diferir (de), ser diferente, ser distinto
Français
différer (de), être différent, être distinct
Deutsch
sich unterscheiden (von), anders sein, unterscheiden
Português
diferir (de), ser diferente, ser distinto

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • そこの廊下は桁が違う。

    Hành lang đó có quy mô khác biệt.

  • 昨夜は普段とは違う和食を堪能した。

    Tối qua, tôi đã thưởng thức một loại ẩm thực Nhật Bản khác.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.