N1Danh từ
違法
いほう
Nghĩa
- 1.bất hợp pháp
- 2.trái phép
- 3.phi pháp
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- illegal, illicit, unlawful
- Tiếng Việt
- bất hợp pháp, trái phép, phi pháp
- 日本語
- 違法, 不法, 非法
- 한국어
- 불법, 위법
- 中文
- 非法, 违法, 不合法
- Bahasa Indonesia
- ilegal, tidak sah, melanggar hukum
- ภาษาไทย
- ผิดกฎหมาย, ผิดกฎหมาย, ที่ไม่ถูกต้อง
- Español
- ilegal, ilícito, no permitido
- Français
- illégal, illicite, contre la loi
- Deutsch
- illegal, illicit, rechtswidrig
- Português
- ilegal, ilícito, ilegal
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.