khác biệt
On'yomi (音読み)
- イ
Kun'yomi (訓読み)
- ちが.う
- ちが.い
- ちが.える
- -ちが.える
- たが.う
- たが.える
Về kanji này
Kanji "違" có nghĩa chính là "khác" hoặc "sự khác biệt". Nó thường được dùng như một động từ, thể hiện sự khác nhau hoặc sai lệch. Một số từ ghép phổ biến với kanji này bao gồm: "違い" (ちがい) nghĩa là "sự khác biệt"; "違反" (いはん) nghĩa là "vi phạm"; và "違法" (いほう) nghĩa là "bất hợp pháp". Bạn cũng có thể gặp từ "間違い" (まちがい) nghĩa là "sai lầm". Lưu ý rằng khi sử dụng kanji này, nó thường chỉ ra một khoảng cách, khác biệt giữa hai thứ hoặc một hành động không đúng với quy định.
Câu ví dụ
これは違う意見だ。
Đây là một ý kiến khác.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- difference, differ
- Tiếng Việt
- khác biệt
- 日本語
- 違う
- 한국어
- 다르다
- 中文
- 不同
- id
- perbedaan
- th
- ความแตกต่าง
- es
- diferencia
- fr
- différence
- de
- Unterschied
- pt
- diferença
Từ ghép phổ biến
- 違いdifference, distinction, discrepancy
- 違憲unconstitutionality
- 違反violation, offense, offence
- 違法illegal, illicit, unlawful
- 間違いmistake, error, blunder
- 違うto differ (from), to be different, to be distinct
- 相違difference, discrepancy, variation
- 違和感uncomfortable feeling, feeling out of place, sense of discomfort
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.