Từ vựng
N1Danh từ

遠征

えんせい

Nghĩa

  • 1.cuộc thám hiểm (quân sự)
  • 2.chiến dịch
  • 3.thám hiểm (thám hiểm, nghiên cứu, v.v.)

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
(military) expedition, campaign, expedition (for exploration, research, etc.)
Tiếng Việt
cuộc thám hiểm (quân sự), chiến dịch, thám hiểm (thám hiểm, nghiên cứu, v.v.)
日本語
遠征, 戦役, 探検出発
한국어
원정, 캠페인, 탐사용 원정
中文
(军事)远征, 战役, (探索、研究等)远征
Bahasa Indonesia
ekspedisi, kampanye
ภาษาไทย
การรณรงค์
Español
expedición, campaña
Français
expédition, campagne
Deutsch
Expedition, Militärmission
Português
expedição

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.