N1Danh từ
軸足
じくあし
Nghĩa
- 1.chân trụ
- 2.nhấn mạnh
- 3.ưu tiên
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- pivot foot, emphasis, priority
- Tiếng Việt
- chân trụ, nhấn mạnh, ưu tiên
- 日本語
- 軸足, 重点, 優先事項
- 한국어
- 중심 발, 강조, 우선 사항
- 中文
- 支点, 强调, 优先
- Bahasa Indonesia
- kaki pivot, penekanan
- ภาษาไทย
- เท้าแกน, ความสำคัญ
- Español
- pie pivote, énfasis
- Français
- pied pivot, priorité
- Deutsch
- Drehfuß, Priorität
- Português
- pé pivotante, ênfase
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.