Từ vựng
N1Danh từ

遊惰

ゆうだ

Nghĩa

  • 1.lười biếng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
indolence
Tiếng Việt
lười biếng
日本語
遊惰
한국어
유랑, 유식
中文
懒惰
Bahasa Indonesia
malas
ภาษาไทย
ความเฉื่อยชา
Español
indolencia
Français
indolence
Deutsch
Trägheit
Português
indolência

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.