lười, sự lười biếng
On'yomi (音読み)
- ダ
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji 「惰」 có nghĩa chính là "lười biếng" hoặc "sự lười biếng". Kanji này thường được dùng trong các từ ghép để diễn tả tính chất này. Ví dụ, từ 怠惰 (たいだ) nghĩa là "lười biếng", thường dùng để mô tả những người không chăm chỉ làm việc. Một từ khác là 惰性 (だせい), có nghĩa là "thói quen", chỉ ra rằng người ta thường tiếp tục đi theo thói quen dù không còn hiệu quả. Từ 勤惰 (きんだ) lại được dùng để chỉ "sự chăm chỉ và lười biếng", thể hiện tính độc lập giữa hai khái niệm này. Lưu ý rằng kanji này thường mang nghĩa tiêu cực và ít được dùng để miêu tả một tính cách tích cực.
Câu ví dụ
惰性で毎日同じことを繰り返している。
Tôi đang lặp lại điều giống nhau mỗi ngày vì thói quen.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- lazy, laziness
- Tiếng Việt
- lười, sự lười biếng
- 日本語
- 惰, だ
- 한국어
- 게으름, 게으르다
- 中文
- 懒惰, 懒惰
- id
- malas
- th
- ขี้เกียจ
- es
- perezoso
- fr
- paresseux
- de
- faul
- pt
- preguiçoso
Từ ghép phổ biến
- 怠惰lazy, idle, indolent
- 惰性force of habit, inertia
- 勤惰diligence and indolence, attendance and absence (at work)
- 惰力inertia, momentum, force of habit
- 惰気indolence, listlessness
- 惰眠idle slumber, indolence, inactivity
- 惰弱apathetic, lackadaisical, indolent
- 遊惰indolence
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.