N1Danh từ
軽視
けいし
Nghĩa
- 1.coi nhẹ
- 2.nhìn nhận ít
- 3.khinh thường
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- making light of, thinking little of, slighting
- Tiếng Việt
- coi nhẹ, nhìn nhận ít, khinh thường
- 日本語
- 軽視, 軽んじる, 無視
- 한국어
- 경시, 가볍게 여기다, 무시하다
- 中文
- 轻视, 漠视, 小看
- Bahasa Indonesia
- meremehkan, menganggap sepele, mengabaikan
- ภาษาไทย
- มองข้าม, ไม่แยแส, ดูถูก
- Español
- menospreciar, desestimar, desaprecio
- Français
- dédaigner, considérer peu, mépriser
- Deutsch
- leichtfertig, geringschätzig, verächtlich
- Português
- menosprezar, desconsiderar, desdém
Kanji được dùng
Câu ví dụ
しかし、伝統を軽視すると、文化の喪失につながる危険もあります。
Tuy nhiên, việc coi nhẹ truyền thống có nguy cơ dẫn đến mất mát văn hóa.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.