Từ vựng
N1Danh từ

視察

しさつ

Nghĩa

  • 1.kiểm tra
  • 2.quan sát

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
inspection, observation
Tiếng Việt
kiểm tra, quan sát
日本語
視察, 観察
한국어
시찰, 관찰
中文
视察, 观察
Bahasa Indonesia
inspeksi
ภาษาไทย
การตรวจสอบ
Español
inspección
Français
inspection
Deutsch
Inspektion
Português
inspeção

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.