視点
してん
Nghĩa
- 1.quan điểm
- 2.góc nhìn
- 3.khía cạnh
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- point of view, viewpoint, angle
- Tiếng Việt
- quan điểm, góc nhìn, khía cạnh
- 日本語
- 視点, 観点, 角度
- 한국어
- 관점, 시각, 각도
- 中文
- 视点, 观点, 角度
- Bahasa Indonesia
- pandangan, sudut, sudut pandang
- ภาษาไทย
- มุมมอง, มุมมอง, มุม
- Español
- punto de vista, perspectiva, ángulo
- Français
- point de vue, perspective, angle
- Deutsch
- Standpunkt, Perspektive, Winkel
- Português
- ponto de vista, perspectiva, ângulo
Kanji được dùng
Câu ví dụ
個人の考え方が大事な視点に影響するからだ。
Bởi vì cách suy nghĩ cá nhân ảnh hưởng đến những quan điểm quan trọng.
独創性は、既存の知識に新たな視点を加える能力として評価されるべきです。
Sự độc đáo nên được đánh giá là khả năng thêm quan điểm mới vào kiến thức hiện có.
多様な視点を取り入れ、学際的なアプローチを推進することが重要です。
Việc kết hợp các quan điểm đa dạng và thúc đẩy các phương pháp liên ngành là quan trọng.
グローバルな視点を持つことは、現代社会において不可欠だと思います。
Tôi tin rằng có một quan điểm toàn cầu là điều cần thiết trong xã hội ngày nay.
また、教育の場でもグローバルな視点を育むことが求められます。
Hơn nữa, việc nuôi dưỡng một quan điểm toàn cầu cũng được yêu cầu trong môi trường giáo dục.
その通りです。多様な視点を持つことが、競争力を高めます。
Chính xác. Có những quan điểm đa dạng làm tăng khả năng cạnh tranh.
結局のところ、グローバルな視点は個人と社会の成長に寄与します。
Cuối cùng, một quan điểm toàn cầu đóng góp vào sự phát triển của cả cá nhân và xã hội.
その通りです。私たち一人一人がグローバルな視点を持つことが大切です。
Chính xác. Điều quan trọng là mỗi người trong chúng ta có một quan điểm toàn cầu.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.